Chuyển đến nội dung
规格規格

guīgé

Hán Việt: QUY CÁCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. quy cách
  2. tiêu chuẩn
  3. kích cỡ

Ví dụ

  1. 生产这批零件必须符合技术规格。

    Shēngchǎn zhè pī língjiàn bìxū fúhé jìshù guīgé.Sản xuất lô linh kiện này phải phù hợp với quy cách kỹ thuật.

  2. 这种瓷砖有不同的规格和颜色可供选择。

    Zhè zhǒng cízhuān yǒu bùtóng de guīgé hé yánsè kě gōng xuǎnzé.Loại gạch này có nhiều quy cách và màu sắc khác nhau để lựa chọn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 技术规格 jìshù guīgéquy cách kỹ thuật
  • 产品规格 chǎnpǐn guīgékích cỡ/tiêu chuẩn sản phẩm
  • 统一规格 tǒngyī guīgéquy cách thống nhất
  • 接待规格 jiēdài guīgécấp độ tiếp đón

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

产品质量的标准或样式的规定;比喻活动的规模等级。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

符合 + 规格

Phù hợp với thông số/tiêu chuẩn quy định. VD: 制造的产品必须符合规格。– Sản phẩm chế tạo bắt buộc phải đúng quy cách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

规
格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1