Chuyển đến nội dung
副学士副學士

fùxuéshì

Hán Việt: PHÓ HỌC SĨ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 名、位

1Danh từ

  1. bằng cao đẳng (học vị dự bị đại học)
  2. phó cử nhân

Ví dụ

  1. 他获得了两年的副学士学位。

    Tā huòdé le liǎng nián de fùxuéshì xuéwèi.Anh ấy đã nhận được bằng phó cử nhân hai năm.

  2. 副学士课程通常侧重于应用技能培训。

    Fùxuéshì kèchéng tōngcháng cèzhòng yú yìngyòng jìnéng péixùn.Khóa học phó cử nhân thường chú trọng đào tạo kỹ năng ứng dụng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 副学士学位 fùxuéshì xuéwèibằng phó cử nhân
  • 副学士课程 fùxuéshì kèchéngkhóa học phó cử nhân
  • 获得副学士 huòdé fùxuéshìđạt được bằng phó cử nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些国家或地区低于学士学位的一种学术头衔或学历资格。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修读/取得 + 副学士 (学位)

Theo học hoặc lấy bằng phó cử nhân/cao đẳng. VD: 他取得了副学士学位。– Anh ấy đã đạt được bằng phó cử nhân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

副
学
士

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1