Chuyển đến nội dung
十全十美

shí quán shí měi

Hán Việt: THẬP TOÀN THẬP MỸ

HSK6

1Thành ngữ

  1. mười phân vẹn mười, hoàn hảo
  2. hoàn mỹ, thập toàn thập mỹ

Ví dụ

  1. 世上没有十全十美的事物,我们要学会包容缺点。

    Shìshàng méiyǒu shí quán shí měi de shìwù, wǒmen yào xuéhuì bāoróng quēdiǎn.

    Trên đời không có sự vật nào hoàn hảo tuyệt đối, chúng ta cần học cách bao dung khuyết điểm.

  2. 每个人都有不足之处,不可能做到十全十美。

    Měi gè rén dōu yǒu bùzú zhī chù, bù kěnéng zuò dào shí quán shí měi.

    Ai cũng có thiếu sót, không thể nào vẹn toàn mười phân vẹn mười được.

  3. 这份方案虽然不错,但还谈不上十全十美。

    Zhè fèn fāng'àn suīrán búcuò, dàn hái tán bu shàng shí quán shí měi.

    Phương án này tuy khá ổn nhưng vẫn chưa thể gọi là hoàn hảo tuyệt đối.

  4. 世上本没有十全十美的人,贵在不断进步。

    Shìshàng běn méiyǒu shíquánshíměi de rén, guì zài búduàn jìnbù.

    Trên đời vốn không có ai hoàn hảo cả, quý ở chỗ biết tiến bộ mỗi ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 追求十全十美 zhuīqiú shí quán shí měitheo đuổi sự hoàn hảo mười phân vẹn mười
  • 并非十全十美 bìngfēi shí quán shí měikhông hẳn là hoàn hảo
  • 十全十美的人生 shí quán shí měi de rénshēngcuộc đời trọn vẹn hoàn hảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

十分完美,毫无缺点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

谈不上 / 不可能 + 十全十美

Thường dùng trong câu phủ định để chỉ không có gì là hoàn mỹ tuyệt đối.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

十
全
十
美

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1