Chuyển đến nội dung
南极圈南極圈

nánjíquān

Hán Việt: NAM CỰC QUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vòng Nam Cực

Ví dụ

  1. 南极圈内有极昼和极夜现象。

    Nánjíquān nèi yǒu jízhòu hé jíyè xiànxiàng.Bên trong vòng Nam Cực có hiện tượng ngày cực và đêm cực.

  2. 科考船穿过了南极圈。

    Kēkǎochuán chuānguò le nánjíquān.Tàu khảo sát đã đi qua vòng Nam Cực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进入南极圈 jìnrù nánjíquānđi vào vòng Nam Cực
  • 南极圈以南 nánjíquān yǐ nánvề phía nam của vòng Nam Cực
  • 穿越南极圈 chuānyuè nánjíquānvượt qua vòng Nam Cực
  • 南极圈内 nánjíquān nèitrong vòng Nam Cực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地球上南纬66°34′的纬线圈,是南温带和南寒带的分界线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

南极圈 + 以南/以北

Biểu thị phương vị so với vòng Nam Cực. VD: 南极圈以南气候极其恶劣。– Phía nam của vòng Nam Cực khí hậu vô cùng khắc nghiệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

南
极
圈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1