Chuyển đến nội dung
发源于

fā yuán yú

Từ điển chưa có mục “发源于”. Pinyin tham khảo: fā yuán yú. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 长江发源于青藏高原。

    Cháng Jiāng fāyuán yú Qīng-Zàng Gāoyuán.Sông Trường Giang bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng.

    Từ mục 发源

  2. 黄河发源于巴颜喀拉山脉。

    Huánghé fāyuán yú Bāyánkālǎ Shānmài.Sông Hoàng Hà bắt nguồn từ dãy núi Bayan Har.

    Từ mục 发源

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
源
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1