Chuyển đến nội dung
好骑好騎

hǎo qí

Hán Việt: HẢO KỴ

Tính từ

HSK1

1Tính từ

  1. dễ đi (xe)

Ví dụ

  1. 这辆旧车很好骑。

    Zhè liàng jiù chē hěn hǎo qí.Chiếc xe cũ này rất dễ đạp.

  2. 新买的自行车好骑吗?

    Xīn mǎi de zìxíngchē hǎo qí ma?Xe đạp mới mua có dễ đi không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很好骑 hěn hǎo qírất dễ đi (xe)
  • 不好骑 bù hǎo qíkhó đi (xe)
  • 轻便好骑 qīngbiàn hǎo qínhẹ nhàng dễ đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(自行车、摩托车等)容易骑,骑起来舒适顺手。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

好 + động từ

biểu thị động tác dễ thực hiện hoặc mang lại cảm giác thoải mái. VD: 这车好骑。– Xe này dễ đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
骑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1