1Liên từ
- không chỉ
- không những
Ví dụ
2Liên từ / phó từ
- không chỉ, không những
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不但,不仅;不只是。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不光……,也/还/而且……
Biểu thị quan hệ tăng tiến, đồng nghĩa với '不但……而且……'. VD: 他不光会说,还会做。– Anh ấy không chỉ biết nói mà còn biết làm.
Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……
Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.
现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.
王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
对于……,S……
Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.
对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.
对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
