Chuyển đến nội dung
建筑材料

jiàn zhù cái liào

Từ điển chưa có mục “建筑材料”. Pinyin tham khảo: jiàn zhù cái liào. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 玄武岩常被用作建筑材料。

    Xuánwǔyán cháng bèi yòng zuò jiànzhù cáiliào.Đá bazan thường được dùng làm vật liệu xây dựng.

    Từ mục 玄武岩

  2. 建这座桥需要很多建筑材料。

    Jiàn zhè zuò qiáo xūyào hěn duō jiànzhù cáiliào.Xây cây cầu này cần rất nhiều vật liệu xây dựng.

    Từ mục 材料

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

建
筑
材
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1