Chuyển đến nội dung
彭艺云彭藝雲

Péng Yìyún

Hán Việt: BÀNH NGHỆ VÂN

Danh từ riêng

HSK6

1Danh từ riêng

  1. Bành Nghệ Vân (tên riêng)

Ví dụ

  1. 彭艺云以真诚打动了导师。

    Péng Yìyún yǐ zhēnchéng dǎdòng le dǎoshī.Bành Nghệ Vân đã cảm hóa người hướng dẫn bằng sự chân thành.

  2. 彭艺云在面试中展现了扎实的专业基础。

    Péng Yìyún zài miànshì zhōng zhǎnxiàn le zhāshi de zhuānyè jīchǔ.Bành Nghệ Vân đã thể hiện nền tảng chuyên môn vững chắc trong buổi phỏng vấn.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人名。

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

彭
艺
云

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1