Chuyển đến nội dung
投标投標

tóubiāo

Hán Việt: ĐẦU TIÊU

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đấu thầu
  2. bỏ thầu

Ví dụ

  1. 我们公司准备参与这个项目的投标。

    Wǒmen gōngsī zhǔnbèi cānyù zhè ge xiàngmù de tóubiāo.Công ty chúng tôi dự định tham gia đấu thầu dự án này.

  2. 有五家建筑企业参加了这次投标。

    Yǒu wǔ jiā jiànzhù qǐyè cānjiā le zhè cì tóubiāo.Có năm doanh nghiệp xây dựng đã tham gia cuộc đấu thầu lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参加投标 cānjiā tóubiāotham gia bỏ thầu
  • 招标投标 zhāobiāo tóubiāomời thầu và đấu thầu
  • 投标方案 tóubiāo fāng'ànphương án đấu thầu
  • 公开投标 gōngkāi tóubiāođấu thầu công khai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

投标人按照招标人的要求提出报价和条件,争取中标承揽业务的行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向……投标 / 参与……投标

Nộp hồ sơ dự thầu / tham gia đấu thầu cho một dự án. VD: 参与工程投标。– Tham gia đấu thầu công trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投
标

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1