Chuyển đến nội dung
猫砂貓砂

māoshā

Danh từ

Lượng từ: 袋、包、盆

1Danh từ

  1. cát vệ sinh cho mèo
  2. cát mèo

Ví dụ

  1. 养猫之前要准备好猫砂和猫砂盆。

    Yǎng māo zhīqián yào zhǔnbèi hǎo māoshā hé māoshāpén.Trước khi nuôi mèo phải chuẩn bị sẵn cát vệ sinh và chậu cát cho mèo.

  2. 这种猫砂除臭效果非常好。

    Zhè zhǒng māoshā chúchòu xiàoguǒ fēicháng hǎo.Loại cát mèo này có hiệu quả khử mùi rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 猫砂盆 māoshāpénchậu cát cho mèo
  • 换猫砂 huàn māoshāthay cát cho mèo
  • 清理猫砂 qīnglǐ māoshādọn cát mèo
  • 豆腐猫砂 dòufu māoshācát đậu nành cho mèo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

饲养猫时用来掩埋粪便的一种吸水、吸臭颗粒物材料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

清理 / 更换 + 猫砂

dọn dẹp hoặc thay thế cát vệ sinh cho mèo. VD: 每天都要清理猫砂。– Mỗi ngày đều phải dọn dẹp cát cho mèo.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猫
砂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1