Từ điển chưa có mục “蛋白”. Pinyin tham khảo: dàn bái. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “蛋白” 13
- 蛋白质dànbáizhì ĐẢN BẠCH CHẤTchất đạm; protein; chất đạm, proteinHSK6
- 白蛋白báidànbái BẠCH ĐẢN BẠCHalbumin; lòng trắng trứng (chất đạm)HSK6
- 角蛋白jiǎodànbái GIÁC ĐẢN BẠCHchất sừng; keratinHSK6
- 球蛋白qiúdànbái CẦU ĐẠN BẠCHglobulin; protein hình cầuHSK6
- 糖蛋白tángdànbái ĐƯỜNG ĐẢN BẠCHglycoprotein; protein liên kết với đườngHSK6
- 蛋白胨dànbáidòng ĐẠM BẠCH ĐỐNGpeptone (chế phẩm thủy phân protein dùng trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật)
- 蛋白酶dànbáiméi ĐẠM BẠCH MAIprotease; enzym phân giải protein
- 蛋白石dànbáishí ĐẠM BẠCH THẠCHđá opal; ngọc mắt mèo
- 酪蛋白làodànbái LẠC ĐẢN BẠCHcasein (loại protein chính trong sữa)
- 肌动蛋白jīdòngdànbái CƠ ĐỘNG ĐẢN BẠCHactin; protein sợi cơHSK6
- 肌球蛋白jīqiúdànbái CƠ CẦU ĐẠN BẠCHmyosin; protein cơ cầu (loại protein chính tham gia vào sự co cơ)
- 纤维蛋白xiānwéidànbái TIÊM DUY ĐẠM BẠCHprotein dạng sợi; fibrin (sợi huyết)
- 血红蛋白xuèhóngdànbáihemoglobin; huyết sắc tố
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
