Chuyển đến nội dung
补偿金

bǔ cháng jīn

Từ điển chưa có mục “补偿金”. Pinyin tham khảo: bǔ cháng jīn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 政府向拆迁户发放了经济补偿金。

    Zhèngfǔ xiàng chāiqiānhù fāfàng le jīngjì bǔchángjīn.

    Chính phủ đã phát tiền đền bù kinh tế cho các hộ bị giải toả.

    Từ mục 补偿

  2. 公司向被遣散的员工发放了补偿金。

    Gōngsī xiàng bèi qiǎnsàn de yuángōng fāfàng le bǔchángjīn.

    Công ty đã phát tiền bồi thường cho các nhân viên bị cho thôi việc.

    Từ mục 遣散

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

补
偿
金

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1