Chuyển đến nội dung
贺卡賀卡

hèkǎ

Hán Việt: HẠ TẠP

Danh từ

HSK3Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. thiệp chúc mừng

Ví dụ

  1. 这是我写的生日贺卡。

    Zhè shì wǒ xiě de shēngrì hèkǎ.Đây là tấm thiệp chúc mừng sinh nhật do tôi viết.

  2. 新年的时候我给老师寄了一张贺卡。

    Xīnnián de shíhou wǒ gěi lǎoshī jì le yī zhāng hèkǎ.Vào dịp năm mới tôi đã gửi một tấm thiệp cho thầy cô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张贺卡 yī zhāng hèkǎmột tấm thiệp
  • 寄贺卡 jì hèkǎgửi thiệp
  • 送贺卡 sòng hèkǎtặng thiệp
  • 新年贺卡 xīnnián hèkǎthiệp năm mới
  • 生日贺卡 shēngrì hèkǎthiệp sinh nhật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向人祝贺节日、生日等表示心意的卡片。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

送/寄 + 给 + Ai đó + 贺卡

Tặng hoặc gửi thiệp chúc mừng cho ai. VD: 我想寄给他一张贺卡。– Tôi muốn gửi cho anh ấy một tấm thiệp chúc mừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贺
卡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1