1Động từ
- nhảy qua (vật cản)
- bỏ qua
- lướt qua (không đọc, không xem, không làm)
Ví dụ
Xiǎomāo qīngsōng de tiàoguò le lángān.
Con mèo nhảy qua lan can một cách dễ dàng.
Tā yī yuè tiàoguò le xiǎo shuǐkēng.
Anh ấy nhảy vọt qua vũng nước nhỏ.
Mǎr fēikuài de tiàoguò le zhàng'àiwù.
Con ngựa nhanh chóng nhảy qua chướng ngại vật.
Nǐ kěyǐ tiàoguò zhè ge guǎnggào zhíjiē kàn shìpín.
Bạn có thể bỏ qua quảng cáo này để xem video trực tiếp.
Yùdào bù huì de tímù xiān tiàoguò.
Gặp câu không biết làm thì hãy bỏ qua trước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跳跃越过障碍;越过某个环节、部分而不予理会。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跳过 + tân ngữ (步骤/广告/章节)
Động từ biểu thị bỏ qua, không thực hiện một khâu/mục nào đó. VD: 可以跳过这个步骤。– Có thể bỏ qua bước này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
