Chuyển đến nội dung
缺口

quēkǒu

Hán Việt: KHUYẾT KHẨU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、道

1Danh từ

  1. chỗ sứt mẻ
  2. lỗ hổng
  3. khoảng thiếu hụt

Ví dụ

  1. 碗边碰了一个小缺口。

    Wǎn biān pèng le yí gè xiǎo quēkǒu.Miệng bát bị mẻ một miếng nhỏ.

  2. 目前该项目还存在巨大的人才缺口。

    Mùqián gāi xiàngmù hái cúnzài jùdà de réncái quēkǒu.Hiện tại dự án này vẫn đang thiếu hụt một lượng lớn nhân tài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人才缺口 réncái quēkǒusự thiếu hụt nhân tài
  • 资金缺口 zījīn quēkǒukhoảng thiếu hụt vốn
  • 填补缺口 tiánbǔ quēkǒulấp đầy khoảng trống thiếu hụt
  • 打开缺口 dǎkāi quēkǒumở ra đột phá khẩu / tạo lỗ hổng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体破裂留下的缝隙;比喻短缺的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

弥补 / 填补 + 缺口

Bù đắp, lấp đầy sự thiếu hụt về nhân lực, tiền bạc hoặc tài nguyên. VD: 填补外贸缺口 – Bù đắp thâm hụt ngoại thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

缺
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1