1Danh từ
- trọng tâm (vật lý)
- trọng tâm
- điểm mấu chốt (công việc, vấn đề)
Ví dụ
Shēntǐ bǎochí pínghéng, zhòngxīn yào fàng dī.
Để cơ thể giữ thăng bằng thì cần hạ thấp trọng tâm.
Wǒmen jīnnián de gōngzuò zhòngxīn shì kāituò hǎiwài shìchǎng.
Trọng tâm công việc năm nay của chúng tôi là mở rộng thị trường nước ngoài.
Jiéhūn hòu, tā bǎ shēnghuó zhòngxīn zhuǎnyí dào le jiātíng shang.
Sau khi kết hôn, cô ấy đã chuyển trọng tâm cuộc sống sang gia đình.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体各部分所受重力的合力作用点;指事情的核心或主要部分。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……重心 + 转移到……上
Biểu thị chuyển hướng tập trung hoặc trọng tâm chú ý sang đối tượng khác. VD: 把学习重心转移到口语上 – Chuyển trọng tâm học tập sang khẩu ngữ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
