Chuyển đến nội dung
仅仅僅僅

jǐnjǐn

Hán Việt: CẬN CẬN

HSK4

1Phó từ

  1. chỉ
  2. vỏn vẹn
  3. chỉ, vỏn vẹn

Ví dụ

  1. 他仅仅用了一周时间就完成了任务。

    Tā jǐnjǐn yòng le yì zhōu shíjiān jiù wánchéng le rènwu.

    Anh ấy chỉ dùng vỏn vẹn một tuần để hoàn thành nhiệm vụ.

  2. 这不仅仅是钱的问题,还关乎信用。

    Zhè bù jǐnjǐn shì qián de wèntí, hái guānhū xìnyòng.

    Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc mà còn liên quan đến uy tín.

  3. 参加这次考试的仅仅有五个人。

    Cānjiā zhè cì kǎoshì de jǐnjǐn yǒu wǔ gè rén.

    Người tham gia kỳ thi lần này chỉ có vỏn vẹn 5 người.

  4. 他仅仅用了两个月就学会了开车。

    Tā jǐnjǐn yòngle liǎng gè yuè jiù xuéhuìle kāichē.

    Anh ấy chỉ mất vỏn vẹn hai tháng là đã học lái xe xong.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不仅仅是 bù jǐnjǐn shìkhông chỉ là
  • 仅仅依靠 jǐnjǐn yīkàochỉ dựa vào
  • 仅仅因为 jǐnjǐn yīnwèichỉ vì
  • 仅仅只有 jǐnjǐn zhǐ yǒuchỉ vỏn vẹn có

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示限于某个范围,相当于“只”或“不过”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

仅仅 + số lượng từ / động từ

nhấn mạnh phạm vi hạn hẹp hoặc số lượng ít ỏi, dịch là 'chỉ / vỏn vẹn'. VD: 他昨天晚上仅仅睡了三个小时。– Tối qua anh ấy chỉ ngủ vỏn vẹn ba tiếng.

不仅 / 不仅仅……,还 / 而且……

biểu thị quan hệ tăng tiến, dịch là 'không những / không chỉ... mà còn...'. VD: 这不仅仅是一本书,还是一份珍贵的回忆。– Đây không chỉ là một cuốn sách, mà còn là một kỷ niệm quý giá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仅
仅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1