1Phó từ
- chỉ
- vỏn vẹn
- chỉ, vỏn vẹn
Ví dụ
Tā jǐnjǐn yòng le yì zhōu shíjiān jiù wánchéng le rènwu.
Anh ấy chỉ dùng vỏn vẹn một tuần để hoàn thành nhiệm vụ.
Zhè bù jǐnjǐn shì qián de wèntí, hái guānhū xìnyòng.
Đây không chỉ là vấn đề tiền bạc mà còn liên quan đến uy tín.
Cānjiā zhè cì kǎoshì de jǐnjǐn yǒu wǔ gè rén.
Người tham gia kỳ thi lần này chỉ có vỏn vẹn 5 người.
Tā jǐnjǐn yòngle liǎng gè yuè jiù xuéhuìle kāichē.
Anh ấy chỉ mất vỏn vẹn hai tháng là đã học lái xe xong.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示限于某个范围,相当于“只”或“不过”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
仅仅 + số lượng từ / động từ
nhấn mạnh phạm vi hạn hẹp hoặc số lượng ít ỏi, dịch là 'chỉ / vỏn vẹn'. VD: 他昨天晚上仅仅睡了三个小时。– Tối qua anh ấy chỉ ngủ vỏn vẹn ba tiếng.
不仅 / 不仅仅……,还 / 而且……
biểu thị quan hệ tăng tiến, dịch là 'không những / không chỉ... mà còn...'. VD: 这不仅仅是一本书,还是一份珍贵的回忆。– Đây không chỉ là một cuốn sách, mà còn là một kỷ niệm quý giá.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
