Chuyển đến nội dung
停放

tíngfàng

Hán Việt: ĐÌNH PHÓNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đỗ
  2. đậu (xe cộ)
  3. đặt (đồ vật)

Ví dụ

  1. 门前禁止停放任何车辆。

    Ménqián jìnzhǐ tíngfàng rènhé chēliàng.Trước cửa cấm đỗ bất kỳ phương tiện nào.

  2. 请将自行车整齐地停放在指定区域。

    Qǐng jiāng zìxíngchē zhěngqí de tíngfàng zài zhǐdìng qūyù.Xin hãy xếp xe đạp ngay ngắn vào khu vực đã quy định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停放车辆 tíngfàng chēliàngđỗ xe
  • 违规停放 wéiguī tíngfàngđỗ xe sai quy định
  • 整齐停放 zhěngqí tíngfàngđỗ/xếp ngay ngắn
  • 禁止停放 jìnzhǐ tíngfàngcấm đỗ/đậu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停车、停船等;放置(物品)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ (xe cộ) + 停放在 + nơi chốn

Diễn tả hành động đỗ, đặt xe cộ vào một vị trí cụ thể. VD: 请把车停放在车位里。– Xin hãy đỗ xe vào đúng ô đỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
放

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1