Chuyển đến nội dung
基准基準

jīzhǔn

Hán Việt: CƠ CHUẨN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chuẩn mực
  2. tiêu chuẩn làm căn cứ
  3. mốc chuẩn

Ví dụ

  1. 这种测量方法需要设定一个基准。

    Zhè zhǒng cèliáng fāngfǎ xūyào shèdìng yí gè jīzhǔn.Phương pháp đo lường này cần thiết lập một mốc chuẩn.

  2. 央行宣布上调基准利率。

    Yāngháng xiānbù shàngtiáo jīzhǔn lìlǜ.Ngân hàng trung ương tuyên bố nâng lãi suất cơ bản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基准利率 jīzhǔn lìlǜlãi suất cơ bản
  • 基准价格 jīzhǔn jiàgégiá cơ sở, giá tham chiếu
  • 评定基准 píngdìng jīzhǔntiêu chuẩn đánh giá
  • 基准线 jīzhǔnxiànđường chuẩn, mốc chuẩn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在测量、计算或评价时作为标准的点、线、面或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为基准

Lấy cái gì đó làm tiêu chuẩn, căn cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

基
准

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1