Chuyển đến nội dung
职位職位

zhíwèi

Hán Việt: CHỨC VỊ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chức vị
  2. vị trí công việc

Ví dụ

  1. 他在公司里晋升到了高级管理职位。

    Tā zài gōngsī lǐ jìnshēng dào le gāojí guǎnlǐ zhíwèi.

    Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao trong công ty.

  2. 这个部门目前还有两个空缺职位。

    Zhè gè bùmén mùqián hái yǒu liǎng gè kòngquē zhíwèi.

    Bộ phận này hiện vẫn còn hai vị trí còn trống.

  3. 经过几轮面试,他终于获得了心仪的职位。

    Jīngguò jǐ lún miànshì, tā zhōngyú huòdé le xīnyí de zhíwèi.

    Sau vài vòng phỏng vấn, cuối cùng anh ấy cũng có được vị trí công việc như ý.

2N

  1. vị trí công việc, chức vị

Ví dụ

  1. 他经过多年努力终于争取到了这个关键职位。

    Tā jīngguò duō nián nǔlì zhōngyú zhēngqǔ dàole zhè gè guānjiàn zhíwèi.

    Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã giành được vị trí công việc then chốt này.

  2. 谁来接替他的职位?

    Shéi lái jiētì tā de zhíwèi?

    Ai sẽ thay thế vị trí của anh ấy?

    Từ mục 接替

  3. 很多人来应聘这个职位。

    Hěn duō rén lái yìngpìn zhè ge zhíwèi.

    Rất nhiều người đến ứng tuyển vào vị trí này.

    Từ mục 应聘

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空缺职位 kòngquē zhíwèivị trí còn trống
  • 申请职位 shēnqǐng zhíwèiứng tuyển vị trí
  • 管理职位 guǎnlǐ zhíwèivị trí quản lý
  • 晋升职位 jìnshēng zhíwèithăng chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机构或团体中所担任的职务和岗位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担任/申请 + 职位

Kết hợp với động từ chỉ việc đảm nhận hoặc ứng tuyển một vị trí công tác. VD: 申请销售经理职位 – Ứng tuyển vị trí giám đốc kinh doanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

职
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1