Chuyển đến nội dung
制约制約

zhìyuē

Hán Việt: CHẾ ƯỚC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kiềm chế
  2. ràng buộc
  3. chi phối

Ví dụ

  1. 资金短缺严重制约了公司的发展。

    Zījīn duǎnquē yánzhòng zhìyuē le gōngsī de fāzhǎn.Sự thiếu hụt vốn đã kiềm chế nghiêm trọng sự phát triển của công ty.

  2. 经济与文化之间存在着相互制约的关系。

    Jīngjì yǔ wénhuà zhījiān cúnzài zhe xiānghù zhìyuē de guānxi.Giữa kinh tế và văn hóa tồn tại mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相互制约 xiānghù zhìyuēràng buộc lẫn nhau
  • 严重制约 yánzhòng zhìyuēkiềm chế nghiêm trọng
  • 受到制约 shòudào zhìyuēchịu sự ràng buộc
  • 制约因素 zhìyuē yīnsùnhân tố kiềm chế / yếu tố ràng buộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

限制约束,使其不能自由发展或起作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 制约 + B / B + 受(到) + A + 的制约

Biểu thị A tạo ra giới hạn hoặc cản trở khiến B không thể phát triển tự do.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

制
约

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1