Chuyển đến nội dung
医疗设备

yī liáo shè bèi

Từ điển chưa có mục “医疗设备”. Pinyin tham khảo: yī liáo shè bèi. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 这家医院的医疗设备很齐全。

    Zhè jiā yīyuàn de yīliáo shèbèi hěn qíquán.

    Trang thiết bị y tế của bệnh viện này rất đầy đủ.

    Từ mục 齐全

  2. 医院正在重新配置医疗设备。

    Yīyuàn zhèngzài chóngxīn pèizhì yīliáo shèbèi.

    Bệnh viện đang sắp xếp, bố trí lại các thiết bị y tế.

    Từ mục 配置

  3. 军医院的医疗设备非常先进。

    Jūnyīyuàn de yīliáo shèbèi fēicháng xiānjìn.

    Trang thiết bị y tế của bệnh viện quân y rất tiên tiến.

    Từ mục 军医院

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

医
疗
设
备

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1