Chuyển đến nội dung
齐全齊全

qíquán

Hán Việt: TỀ TOÀN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. đầy đủ
  2. hoàn chỉnh
  3. tề chỉnh

Ví dụ

  1. 超市里的商品种类非常齐全。

    Chāoshì lǐ de shāngpǐn zhǒnglèi fēicháng qíquán.Chủng loại hàng hóa trong siêu thị vô cùng đầy đủ.

  2. 这家医院的医疗设备很齐全。

    Zhè jiā yīyuàn de yīliáo shèbèi hěn qíquán.Trang thiết bị y tế của bệnh viện này rất đầy đủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种类齐全 zhǒnglèi qíquánchủng loại đầy đủ
  • 设施齐全 shèshī qíquáncơ sở vật chất đầy đủ
  • 手续齐全 shǒuxù qíquánthủ tục hoàn chỉnh
  • 功能齐全 gōngnéng qíquánchức năng toàn diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

应有尽有,完备无缺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 很/非常 + 齐全

Dùng làm vị ngữ miêu tả sự vật, dụng cụ, giấy tờ đầy đủ không thiếu thứ gì. VD: 这里的工具很齐全。– Dụng cụ ở đây rất đầy đủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

齐
全

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1