1Động từ
- ở chỗ
- nằm ở
- tùy thuộc vào
- do
Ví dụ
Wèntí de guānjiàn zàiyú dàjiā néngfǒu tuánjié yízhì.
Điểm mấu chốt của vấn đề nằm ở chỗ mọi người có thể đoàn kết nhất trí hay không.
Shìqing néngfǒu chénggōng, zhǔyào zàiyú gèrén de nǔlì.
Sự việc có thành công hay không, chủ yếu phụ thuộc vào sự nỗ lực của mỗi cá nhân.
Shēngmìng de yìyì zàiyú fèngxiàn.
Ý nghĩa của cuộc sống nằm ở sự cống hiến.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正是,取决于;指出事物的本质或关键所在。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……在于……
Biểu thị mấu chốt, nguyên nhân hoặc bản chất của sự việc nằm ở điều gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
