Từ điển chưa có mục “秧鸡”. Pinyin tham khảo: yāng jī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Chángjiǎoyāngjī shànyú zài màomì de cǎocóng zhōng yǐncáng zìjǐ.Chim cút ngô rất giỏi ẩn nấp mình trong những bụi cỏ rậm rạp.
Từ mục 长脚秧鸡
Nóngyào de shǐyòng yánzhòng wēixié le chángjiǎoyāngjī de shēngcún huánjìng.Việc sử dụng thuốc trừ sâu đã đe dọa nghiêm trọng đến môi trường sống của chim cút ngô.
Từ mục 长脚秧鸡
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “秧鸡” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
