Chuyển đến nội dung
粗略

cūlüè

Hán Việt: THÔ LƯỢC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. sơ lược
  2. khái quát
  3. đại khái

Ví dụ

  1. 这只是一个粗略的估计,具体数字还需要核实。

    Zhè zhǐshì yí gè cūlüè de gūjì, jùtǐ shùzì hái xūyào héshí.Đây chỉ là ước tính sơ bộ, con số cụ thể vẫn cần phải xác minh lại.

  2. 他对整份报告做了粗略的浏览。

    Tā duì zhěng fèn bàogào zuò le cūlüè de liúlǎn.Anh ấy đã lướt xem sơ lược toàn bộ bản báo cáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 粗略估计 cūlüè gūjìước tính sơ lược
  • 粗略计算 cūlüè jìsuàntính toán sơ bộ
  • 粗略浏览 cūlüè liúlǎnđọc lướt qua
  • 粗略统计 cūlüè tǒngjìthống kê sơ bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

粗糙简略;不大精确。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

粗略地 + động từ

làm việc gì đó một cách đại khái, qua loa, sơ lược. VD: 他粗略地看了一遍方案。– Anh ấy đã xem lướt qua phương án một lượt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粗
略

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1