Chuyển đến nội dung
纪念紀念

jìniàn

Hán Việt: KỶ NIỆM

HSK5Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. kỷ niệm
  2. tưởng nhớ

Ví dụ

  1. 开会纪念这位伟大的科学家。

    Kāihuì jìniàn zhè wèi wěidà de kēxuéjiā.

    Họp mặt để tưởng niệm nhà khoa học vĩ đại này.

  2. 学校举行活动纪念校庆一百周年。

    Xuéxiào jǔxíng huódòng jìniàn xiàoqìng yìbǎi zhōunián.

    Nhà trường tổ chức hoạt động kỷ niệm 100 năm ngày thành lập trường.

  3. 我们应该永远纪念那些为国家做出贡献的英雄。

    Wǒmen yīnggāi yǒngyuǎn jìniàn nàxiē wèi guójiā zuòchū gòngxiàn de yīngxióng.

    Chúng ta nên mãi mãi tưởng nhớ những vị anh hùng đã cống hiến cho đất nước.

2Danh từ

  1. vật kỷ niệm
  2. đồ lưu niệm

Ví dụ

  1. 这张照片留作纪念吧。

    Zhè zhāng zhàopiàn liú zuò jìniàn ba.

    Bức ảnh này giữ lại làm kỷ niệm nhé.

  2. 他送给我一块手表作为纪念。

    Tā sòng gěi wǒ yí kuài shǒubiǎo zuòwéi jìniàn.

    Anh ấy tặng tôi một chiếc đồng hồ đeo tay làm kỷ niệm.

  3. 我买了一件纪念品留作纪念。

    Wǒ mǎi le yí jiàn jìniànpǐn liú zuò jìniàn.

    Tôi đã mua một món đồ lưu niệm để giữ làm kỷ niệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留作纪念 liú zuò jìniàngiữ làm kỷ niệm
  • 纪念活动 jìniàn huódònghoạt động kỷ niệm
  • 纪念馆 jìniànguǎnnhà tưởng niệm
  • 纪念品 jìniànpǐnđồ lưu niệm, vật kỷ niệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用事物或行动对人或事表示怀念;用来纪念的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

留 / 送 + 作(为)纪念

giữ/tặng làm kỷ niệm. VD: 这张照片送给你留作纪念。– Tấm ảnh này tặng bạn giữ làm kỷ niệm.

纪念 + tân ngữ (người/sự kiện)

tưởng nhớ hoặc kỷ niệm ai/sự kiện gì. VD: 纪念屈原。– Tưởng nhớ Khuất Nguyên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纪
念

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “纪念” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1