Chuyển đến nội dung
路基

lùjī

Hán Việt: LỘ CƠ

Danh từ

Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. nền đường
  2. móng đường (đường sắt, đường bộ)

Ví dụ

  1. 暴雨冲垮了一段铁路路基。

    Bàoyǔ chōngkuǎ le yī duàn tiělù lùjī.Mưa lớn đã làm sạt lở một đoạn nền đường sắt.

  2. 修建公路必须先打好坚固的路基。

    Xiūjiàn gōnglù bìxū xiān dǎ hǎo jiāngù de lùjī.Xây dựng đường bộ nhất thiết phải làm tốt nền đường vững chắc trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铁路路基 tiělù lùjīnền đường sắt
  • 加固路基 jiāgù lùjīgia cố nền đường
  • 路基沉降 lùjī chénjiàngsụt lún nền đường
  • 公路路基 gōnglù lùjīnền đường bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

铁路或公路的基础,一般由土、石等筑成,上面铺设轨道或路面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + 路基 + 进行 + 加固/修复

Tiến hành gia cố/sửa chữa nền đường. VD: 对受损路基进行修复。– Tiến hành phục hồi đoạn nền đường bị hư hỏng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

路
基

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1