Chuyển đến nội dung
呈递呈遞

chéngdì

Hán Việt: TRÌNH ĐỆ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trình nộp
  2. đệ trình (văn bản, thư từ lên cấp trên hoặc người có thẩm quyền)

Ví dụ

  1. 他向委员会呈递了辞职申请。

    Tā xiàng wěiyuánhuì chéngdì le cízhí shēnqǐng.Ông ấy đã trình đơn xin từ chức lên ủy ban.

  2. 大使向国家元首呈递了国书。

    Dàshǐ xiàng guójiā yuánshǒu chéngdì le guóshū.Đại sứ đã đệ trình quốc thư lên nguyên thủ quốc gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 呈递国书 chéngdì guóshūtrình quốc thư
  • 呈递申请 chéngdì shēnqǐngđệ trình đơn xin
  • 呈递辞呈 chéngdì cíchéngtrình đơn từ chức
  • 正式呈递 zhèngshì chéngdìchính thức đệ trình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

敬词,敬上呈送、送交文件或信件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 呈递 + văn bản

Đệ trình văn bản, tài liệu lên ai đó. VD: 向领导呈递报告。– Trình báo cáo lên cấp trên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呈
递

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1