Chuyển đến nội dung
家电家電

jiādiàn

Hán Việt: GIA ĐIỆN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、台

1Danh từ

  1. đồ điện gia dụng
  2. thiết bị điện trong nhà

Ví dụ

  1. 这家商场正在促销家用电器。

    Zhè jiā shāngchǎng zhèngzài cùxiāo jiādiàn.Trung tâm thương mại này đang khuyến mãi đồ điện gia dụng.

  2. 智能家电让人们的生活变得更加方便。

    Zhìnéng jiādiàn ràng rénmen de shēnghuó biàn de gèngjiā fāngbiàn.Đồ điện gia dụng thông minh khiến cuộc sống con người trở nên tiện lợi hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 家用电器 jiāyòng diànqìđồ điện gia dụng (tên đầy đủ)
  • 智能家电 zhìnéng jiādiànthiết bị điện gia dụng thông minh
  • 家电下乡 jiādiàn xiàxiāngđưa đồ điện gia dụng về nông thôn
  • 家电市场 jiādiàn shìchǎngthị trường điện máy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

家用电器的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

购买 / 维修 + 家电

Mua sắm hoặc sửa chữa đồ điện gia dụng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
电

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1