Chuyển đến nội dung
旱季

hànjì

Hán Việt: HẠN QUÝ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mùa khô
  2. mùa hạn

Ví dụ

  1. 这个地区一进入旱季就会缺水。

    Zhè gè dìqū yí jìnrù hànjì jiù huì quēshuǐ.Khu vực này hễ bước vào mùa khô là sẽ bị thiếu nước.

  2. 旱季降雨量极少,农作物生长受到影响。

    Hànjì jiàngyǔliàng jíshǎo, nóngzuòwù shēngzhǎng shòudào yǐngxiǎng.Mùa khô lượng mưa cực ít, sự phát triển của cây trồng bị ảnh hưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进入旱季 jìnrù hànjìbước vào mùa khô
  • 度过旱季 dùguò hànjìvượt qua mùa khô
  • 处于旱季 chǔyú hànjìđang trong mùa khô
  • 旱季漫长 hànjì mànchángmùa khô kéo dài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年中降雨量很少、气候干旱的季节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 / 进入 + 旱季

chỉ trạng thái thời gian bước vào hoặc nằm trong khoảng thời gian mùa khô hạn. VD: 在旱季要注意节约用水。– Trong mùa khô cần chú ý tiết kiệm nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旱
季

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1