Chuyển đến nội dung
暂停暫停

zàntíng

Hán Việt: TẠM ĐÌNH

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. tạm dừng
  2. tạm ngừng
  3. tạm dừng, tạm hoãn

Ví dụ

  1. 比赛因雨暂停三十分钟。

    Bǐsài yīn yǔ zàntíng sānshí fēnzhōng.Trận đấu tạm dừng 30 phút vì trời mưa.

  2. 请先暂停一下,听我说两句。

    Qǐng xiān zàntíng yíxià, tīng wǒ shuō liǎng jù.Xin hãy tạm dừng một lát, nghe tôi nói vài câu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 暂停营业 zàntíng yíngyètạm ngừng kinh doanh
  • 暂停服务 zàntíng fúwùtạm ngừng phục vụ
  • 暂停比赛 zàntíng bǐsàitạm dừng trận đấu
  • 请求暂停 qǐngqiú zàntíngxin hội ý (thể thao)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暂时停止。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

暂停 + tân ngữ

Tạm thời ngừng một hoạt động hay dịch vụ nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

暂
停

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1