Chuyển đến nội dung
有一点儿有(一)點兒

yǒu(yì)diǎnr

Hán Việt: HỮU NHẤT ĐIỂM NHI

Phó từ

HSK1

1Phó từ

  1. hơi, một chút

Ví dụ

  1. 今天有一点儿冷。

    Jīntiān yǒu yìdiǎnr lěng.Hôm nay hơi lạnh.

  2. 这件衣服有点儿大。

    Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr dà.Bộ quần áo này hơi rộng một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度不深,多用于不如意的情况。

Ghi chú: Thường dùng cho tình huống tiêu cực, không hài lòng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有点儿 + tính từ/động từ tâm lý

Đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý biểu thị ý tiêu cực, không như mong muốn. VD: 这本书有点儿难。– Quyển sách này hơi khó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

有
一
点
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1