Chuyển đến nội dung
空白

kòngbái

Hán Việt: KHỐNG BẠCH

HSK7–9Lượng từ: 处

1Tính từ

  1. để trống
  2. chưa điền chữ

Ví dụ

  1. 请在空白处签名。

    Qǐng zài kòngbái chù qiānmíng.

    Xin vui lòng ký tên vào chỗ trống.

  2. 他递给我一张空白表格。

    Tā dì gěi wǒ yì zhāng kòngbái biǎogé.

    Anh ấy đưa cho tôi một tờ biểu mẫu còn để trống.

  3. 本页留出空白,方便读者记笔记。

    Běn yè liú chū kòngbái, fāngbiàn dúzhě jì bǐjì.

    Trang này chừa lại khoảng trắng để độc giả tiện ghi chép.

2Danh từ

  1. khoảng trống (trong tâm trí, kiến thức, lĩnh vực)

Ví dụ

  1. 这项研究填补了国内的空白。

    Zhè xiàng yánjiū tiánbǔ le guónèi de kòngbái.

    Nghiên cứu này đã lấp đầy khoảng trống trong nước.

  2. 听到这个噩耗,他脑子里一片空白。

    Tīng dào zhè gè èhào, tā nǎozi lǐ yípiàn kòngbái.

    Nghe thấy tin dữ này, đầu óc anh ấy hoàn toàn trống rỗng.

  3. 这本书弥补了该领域研究的空白。

    Zhè běn shū míbǔ le gāi lǐngyù yánjiū de kòngbái.

    Cuốn sách này đã bù đắp chỗ trống nghiên cứu trong lĩnh vực đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 填补空白 tiánbǔ kòngbáilấp đầy khoảng trống
  • 空白处 kòngbáichùchỗ trống
  • 一片空白 yí piàn kòngbáitrống rỗng hoàn toàn
  • 空白纸 kòngbáizhǐtờ giấy trắng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有填满或没有被利用的部分;比喻空虚或未涉及的领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

填补 / 弥补 + (……领域的)空白

Biểu thị việc bổ sung, hoàn thiện phần còn thiếu hụt trong nghiên cứu, khoa học hay sản xuất. VD: 填补学术空白 – lấp đầy khoảng trống học thuật.

脑子里 / 心里 + 一片空白

Biểu thị tâm trí hoàn toàn ngơ ngẩn, không nghĩ được gì do sốc, hoảng hốt. VD: 我当时脑子里一片空白。– Lúc đó trong đầu tôi hoàn toàn trống rỗng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “空白” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1