Chuyển đến nội dung
起源

qǐyuán

Hán Việt: KHỞI NGUYÊN

HSK6

1Danh từ

  1. nguồn gốc
  2. khởi nguyên

Ví dụ

  1. 科学家正在研究人类语言的起源。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū rénlèi yǔyán de qǐyuán.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguồn gốc ngôn ngữ của loài người.

  2. 生命的起源依然是科学界探索的重大课题。

    Shēngmìng de qǐyuán yīrán shì kēxuéjiè tànsuǒ de zhòngdà kètí.

    Nguồn gốc của sự sống vẫn là một đề tài lớn đang được giới khoa học khám phá.

  3. 关于这种习俗的起源,有很多不同的传说。

    Guānyú zhè zhǒng xísú de qǐyuán, yǒu hěn duō bùtóng de chuánshuō.

    Về nguồn gốc của phong tục này, có rất nhiều truyền thuyết khác nhau.

2Động từ

  1. bắt nguồn
  2. khởi nguồn

Ví dụ

  1. 这种传统文化起源于几千年前。

    Zhè zhǒng chuántǒng wénhuà qǐyuán yú jǐ qiān nián qián.

    Loại hình văn hóa truyền thống này bắt nguồn từ hàng nghìn năm trước.

  2. 现代足球最早起源于英国。

    Xiàndài zúqiú zuìzǎo qǐyuán yú Yīngguó.

    Bóng đá hiện đại có nguồn gốc sớm nhất tại nước Anh.

  3. 两个国家之间的矛盾起源于边界领土争端。

    Liǎng gè guójiā zhījiān de máodùn qǐyuán yú biānjiè lǐngtǔ zhēngduān.

    Mâu thuẫn giữa hai nước bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ biên giới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生命起源 shēngmìng qǐyuánnguồn gốc sự sống
  • 人类起源 rénlèi qǐyuánnguồn gốc loài người
  • 探寻起源 tànxún qǐyuántìm kiếm nguồn gốc
  • 文化起源 wénhuà qǐyuánkhởi nguồn văn hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物产生的根源;事物开始发生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起源于 + nơi chốn / thời gian / sự vật

bắt nguồn từ đâu, từ thời điểm nào hoặc từ điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
源

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “起源” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1