1Động từ
- đứng vững, đứng ngay ngắn
Ví dụ
Tā zài tái qián zhàndìng, shēn xī le yì kǒu qì, ránhòu kāishǐ zìxìn de fābiǎo yǎnjiǎng.Anh ấy đứng vững trước sân khấu, hít sâu một hơi rồi tự tin bắt đầu bài diễn thuyết.
Tā zài wǔtái zhōngyāng zhàndìng, shēn xī le yì kǒu qì.Cô ấy đứng vững giữa sân khấu rồi hít sâu một hơi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
停下脚步站稳;稳稳地站住。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + nơi chốn + 站定
chỉ hành động dừng bước và đứng vững vàng, ngay ngắn tại một vị trí cụ thể. VD: 裁判在场边站定,吹响了哨子。– Trọng tài đứng ngay ngắn bên lề sân rồi thổi còi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
