Chuyển đến nội dung
辣子

làzi

Hán Việt: LẠT TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. ớt
  2. ớt cay
  3. tương ớt / ớt chưng (dầu ớt)

Ví dụ

  1. 四川人吃面喜欢多放一点辣子。

    Sìchuān rén chī miàn xǐhuan duō fàng yìdiǎn làzi.Người Tứ Xuyên ăn mì thích cho nhiều ớt một chút.

  2. 这家店的油泼辣子特别香。

    Zhè jiā diàn de yóupō làzi tèbié xiāng.Dầu ớt chưng của quán này thơm đặc biệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 油泼辣子 yóupō làzidầu ớt cay
  • 红辣子 hóng làziớt đỏ
  • 放辣子 fàng làzibỏ ớt
  • 吃辣子 chī làziăn ớt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辣椒的方言或口语说法,也指用辣椒制成的调料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多放/少放 + 辣子

cho nhiều / cho ít ớt. VD: 老板,这碗面少放点辣子。– Ông chủ, bát mì này cho ít ớt thôi nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

辣
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “辣子” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1