Chuyển đến nội dung
餐车餐車

cānchē

Hán Việt: THAM XA

HSK5Lượng từ: 节、辆

1Danh từ

  1. toa ăn (trên tàu hoả)
  2. xe đẩy bán đồ ăn

Ví dụ

  1. 火车上的餐车在八号车厢。

    Huǒchē shang de cānchē zài bā hào chēxiāng.

    Toa ăn trên tàu hỏa nằm ở toa số 8.

  2. 服务员推着餐车给乘客送饭。

    Fúwùyuán tuīzhe cānchē gěi chéngkè sòng fàn.

    Nhân viên phục vụ đẩy xe đồ ăn đưa cơm cho hành khách.

  3. 我们去餐车喝杯咖啡吧。

    Wǒmen qù cānchē hē bēi kāfēi ba.

    Chúng mình đến toa ăn uống một tách cà phê đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 推餐车 tuī cānchēđẩy xe thức ăn
  • 火车餐车 huǒchē cānchētoa ăn tàu hỏa
  • 流动餐车 liúdòng cānchēxe bán tải ăn lưu động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

设有餐厅设施的火车车厢;或餐饮场所用于运送食物的小车。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 餐车 + 吃饭/休息

ở toa ăn ăn cơm/nghỉ ngơi. VD: 我们可以在餐车吃饭。– Chúng ta có thể ăn cơm ở toa ăn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

餐
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1