1Danh từ
- giờ vàng
- khung giờ vàng (truyền hình, quảng cáo...)
Ví dụ
Wǎnshang bā diǎn shì diànshìtái shōushìlǜ zuì gāo de huángjīn shíduàn.Tám giờ tối là khung giờ vàng có tỉ suất xem đài cao nhất của đài truyền hình.
Zài zhè bù diànshìjù bōchū de huángjīn shíduàn, chābō guǎnggào fèiyong fēicháng gāo.Vào khung giờ vàng phát sóng bộ phim truyền hình này, chi phí chèn quảng cáo cực kỳ đắt đỏ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指广播电视等收视率最高的时间段,通常指晚上的休息时间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在/处于 + 黄金时段
Chỉ một sự kiện, chương trình diễn ra vào khung giờ có lưu lượng người xem / nghe cao nhất. VD: 该剧安排在黄金时段播出。– Bộ phim này được sắp xếp phát sóng vào khung giờ vàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
