Chuyển đến nội dung
黄金时段黃金時段

huángjīnshíduàn

Hán Việt: HOÀNG KIM THỜI ĐOẠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giờ vàng
  2. khung giờ vàng (truyền hình, quảng cáo...)

Ví dụ

  1. 晚上八点是电视台收视率最高的黄金时段。

    Wǎnshang bā diǎn shì diànshìtái shōushìlǜ zuì gāo de huángjīn shíduàn.Tám giờ tối là khung giờ vàng có tỉ suất xem đài cao nhất của đài truyền hình.

  2. 在这部电视剧播出的黄金时段,插播广告费用非常高。

    Zài zhè bù diànshìjù bōchū de huángjīn shíduàn, chābō guǎnggào fèiyong fēicháng gāo.Vào khung giờ vàng phát sóng bộ phim truyền hình này, chi phí chèn quảng cáo cực kỳ đắt đỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄金时段播出 huángjīn shíduàn bōchūphát sóng vào khung giờ vàng
  • 黄金时段广告 huángjīn shíduàn guǎnggàoquảng cáo giờ vàng
  • 电视黄金时段 diànshì huángjīn shíduàngiờ vàng truyền hình
  • 抢占黄金时段 qiǎngzhàn huángjīn shíduàntranh giành khung giờ vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指广播电视等收视率最高的时间段,通常指晚上的休息时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/处于 + 黄金时段

Chỉ một sự kiện, chương trình diễn ra vào khung giờ có lưu lượng người xem / nghe cao nhất. VD: 该剧安排在黄金时段播出。– Bộ phim này được sắp xếp phát sóng vào khung giờ vàng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
金
时
段

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1