1Thành ngữ
- chọn lọc tự nhiên
- ưu thắng liệt thải
- kẻ mạnh tồn tại người yếu bị đào thải
Ví dụ
Shìchǎng jìngzhēng zūnxún yōushèng-liètài de guīlǜ.Cạnh tranh thị trường tuân theo quy luật chọn lọc tự nhiên.
Zài xiàndài zhíchǎng zhōng, yōushèng-liètài shì bùkě bìmiǎn de xiànxiàng.Trong môi trường công sở hiện đại, sự đào thải cạnh tranh là hiện tượng không thể tránh khỏi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
优秀的胜出,劣质的淘汰,指事物在竞争中适者生存。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 优胜劣汰 + 中……
Trong quá trình chọn lọc/đào thải khốc liệt...
优胜劣汰的 + 名词
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho quy luật, cơ chế, thị trường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
