Chuyển đến nội dung
手续费手續費

shǒuxùfèi

Hán Việt: THỦ TỤC PHÍ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. phí thủ tục
  2. tiền hoa hồng
  3. phí dịch vụ

Ví dụ

  1. 跨行转账需要收手续费。

    Kuàháng zhuǎnzhàng xūyào shōu shǒuxùfèi.Chuyển khoản liên ngân hàng cần thu phí thủ tục.

  2. 退票要扣除百分之十的手续费。

    Tuìpiào yào kòuchú bǎifēnzhīshí de shǒuxùfèi.Trả vé phải trừ mười phần trăm tiền phí thủ tục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 免收手续费 miǎn shōu shǒuxùfèimiễn thu phí thủ tục
  • 支付手续费 zhīfù shǒuxùfèithanh toán phí dịch vụ
  • 转账手续费 zhuǎnzhàng shǒuxùfèiphí chuyển khoản
  • 高额手续费 gāo'é shǒuxùfèiphí thủ tục cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

办某种手续时按规定缴纳的费用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收取 / 扣除 + 手续费

Biểu thị hành động thu hoặc trừ tiền lệ phí thủ tục. VD: 平台会扣除少量手续费。 – Nền tảng sẽ trừ một ít phí thủ tục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
续
费

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1