Chuyển đến nội dung
打下

dǎxià

Hán Việt: ĐẢ HẠ

Động từ

1Động từ

  1. đặt (nền móng, cơ sở)
  2. xây dựng nên
  3. đánh chiếm
  4. chiếm được (đất đai, giang sơn)

Ví dụ

  1. 学习外语要打下坚实的基础。

    Xuéxí wàiyǔ yào dǎxià jiānshí de jīchǔ.Học ngoại ngữ cần phải đặt một nền tảng vững chắc.

  2. 良好的身体素质为他以后的训练打下了底子。

    Liánghǎo de shēntǐ sùzhì wèi tā yǐhòu de xùnliàn dǎxià le dǐzi.Thể chất tốt đã tạo nền tảng cho việc luyện tập sau này của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打下基础 dǎxià jīchǔđặt nền tảng / tạo cơ sở
  • 打下江山 dǎxià jiāngshāngiành lấy giang sơn
  • 打下烙印 dǎxià làoyìnin sâu dấu ấn
  • 打下根基 dǎxià gēnjīxây dựng gốc rễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建立、确立(基础等);攻克、占领(阵地或土地)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……打下基础

Đặt nền móng / tạo tiền đề cho điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
下

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “打下” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1