1Tính từ
- đương nhiệm
- hiện thời
Ví dụ
Tā shì xiànrèn de dàxué xiàozhǎng.
Ông ấy là hiệu trưởng đương nhiệm của trường đại học.
Xiànrèn zǒngtǒng fābiǎo le xīnnián zhìcí.
Tổng thống đương nhiệm đã phát biểu lời chúc mừng năm mới.
Xiànrèn jīnglǐ duì gōngsī de gǎigé tíchū le hěn duō jiànyì.
Giám đốc đương nhiệm đã đưa ra nhiều kiến nghị cho cuộc cải tổ công ty.
2Danh từ
- người đương nhiệm
- người yêu hiện tại
Ví dụ
Tā hé qiánrèn fēnshǒu hòu, hěn kuài zhǎodào le xiànrèn.
Sau khi chia tay người yêu cũ, anh ấy nhanh chóng tìm được người yêu hiện tại.
Qiánrèn gěi xiànrèn liúxià le hěn duō wèi wánchéng de gōngzuò.
Người tiền nhiệm đã để lại cho người đương nhiệm rất nhiều công việc chưa hoàn thành.
Tā hé xiànrèn gǎnqíng fēicháng wěndìng, zhǔnbèi jīnnián jiéhūn.
Cô ấy và người yêu hiện tại tình cảm rất ổn định, chuẩn bị kết hôn trong năm nay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
目前担任某种职务的;也指目前担任该职务或处于该关系的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
现任 + chức vụ
Làm định ngữ biểu thị người đang giữ chức vụ hiện tại. VD: 现任市长 (Thị trưởng đương nhiệm).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
