Chuyển đến nội dung
失落

shīluò

Hán Việt: THẤT LẠC

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đánh mất
  2. thất lạc

Ví dụ

  1. 他在混乱中失落了钱包。

    Tā zài hùnluàn zhōng shīluò le qiánbāo.Anh ấy đã đánh mất ví tiền trong lúc hỗn loạn.

  2. 这件珍贵的文物早在战乱年代就失落了。

    Zhè jiàn zhēnguì de wénwù zǎo zài zhànluàn niándài jiù shīluò le.Cổ vật quý giá này đã bị thất lạc từ những năm tháng loạn lạc.

2Tính từ

  1. hụt hẫng
  2. trống trải
  3. thất vọng

Ví dụ

  1. 听到落榜的消息,他心里感到很失落。

    Tīng dào luòbǎng de xiāoxi, tā xīnlǐ gǎndào hěn shīluò.Nghe tin thi trượt, trong lòng anh ấy cảm thấy rất hụt hẫng.

  2. 大家都在忙碌,闲下来的他顿感失落。

    Dàjiā dōu zài mánglù, xián xiàlai de tā dùn gǎn shīluò.Mọi người đều bận rộn, người rảnh rỗi như anh bỗng thấy trống trải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到失落 gǎndào shīluòcảm thấy hụt hẫng
  • 失落感 shīluògǎncảm giác mất mát/hụt hẫng
  • 极其失落 jíqí shīluòvô cùng hụt hẫng
  • 失落的文件 shīluò de wénjiàntài liệu bị thất lạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

丢失;遗失;也指因失意而产生的心里空虚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感到 / 觉得 + 失落

Diễn tả trạng thái tâm lý trống trải, buồn bã do thất bại hoặc mất đi điểm tựa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
落

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1