1Động từ
- thí điểm
- làm thử nghiệm
Ví dụ
Zhè xiàng xīn zhèngcè xiān zài gèbié chéngshì shìdiǎn.
Chính sách mới này trước mắt được làm thí điểm ở một số thành phố.
Wǒmen dǎsuàn zài zhè gè bùmén xiān shìdiǎn xīn de guǎnlǐ xìtǒng.
Chúng tôi dự định thí điểm hệ thống quản lý mới ở bộ phận này trước.
Trải qua một năm làm thí điểm, phương án đã được hoàn thiện hơn.
2Danh từ
- điểm thí điểm
- nơi làm thử nghiệm
Ví dụ
Zhè suǒ xuéxiào bèi xuǎn wéi jiàoyù gǎigé de shìdiǎn.
Ngôi trường này được chọn làm điểm thí điểm cải cách giáo dục.
Zhè gè xiàn shì guójiā xiāngcūn zhènxīng de shìdiǎn zhī yī.
Huyện này là một trong những điểm thí điểm chấn hưng nông thôn của quốc gia.
Wǒmen yào rènzhēn zǒngjié gè gè shìdiǎn jīlěi de bǎoguì jīngyàn.
Chúng ta cần nghiêm túc tổng kết những kinh nghiệm quý báu tích lũy từ các điểm thí điểm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
全面开展某项工作之前,先在小范围内试验。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……进行 / 开展 + 试点
tiến hành / triển khai làm thí điểm ở phạm vi nào đó
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
