Chuyển đến nội dung
预算預算

yùsuàn

Hán Việt: DỰ TOÁN

HSK7–9Lượng từ: 笔、份

1Danh từ

  1. ngân sách
  2. dự toán

Ví dụ

  1. 这项工程的预算超出了预期。

    Zhè xiàng gōngchéng de yùsuàn chāochū le yùqī.

    Ngân sách của công trình này đã vượt quá dự kiến.

  2. 我们这次旅行的预算大概是五千块钱。

    Wǒmen zhè cì lǚxíng de yùsuàn dàgài shì wǔqiān kuài qián.

    Ngân sách cho chuyến du lịch lần này của chúng tôi khoảng 5000 tệ.

  3. 政府公布了下一年度的财政预算。

    Zhèngfǔ gōngbù le xià yī niándù de cáizhèng yùsuàn.

    Chính phủ đã công bố dự toán ngân sách tài chính cho năm tiếp theo.

2Động từ

  1. lập dự toán
  2. dự trù kinh phí

Ví dụ

  1. 开销不能超过预算的数额。

    Kāixiāo bù néng chāoguò yùsuàn de shù'é.

    Chi tiêu không được vượt quá số tiền đã dự toán.

  2. 财务部正在预算下季度的活动经费。

    Cáiwùbù zhèngzài yùsuàn xià jìdù de huódòng jīngfèi.

    Bộ phận tài chính đang lập dự trù kinh phí hoạt động cho quý tới.

  3. 我们事先预算好了所有可能发生的费用。

    Wǒmen shìxiān yùsuàn hǎo le suǒyǒu kěnéng fāshēng de fèiyong.

    Chúng tôi đã dự trù kỹ càng mọi chi phí có thể phát sinh từ trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 财政预算 cáizhèng yùsuànngân sách tài chính
  • 超出预算 chāochū yùsuànvượt quá ngân sách
  • 编制预算 biānzhì yùsuànlập dự toán ngân sách
  • 控制预算 kòngzhì yùsuànkiểm soát ngân sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事先计算国家、企业或个人在一定时期内的收入和支出;也指这种收支计算方案。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……预算之内 / 超出……预算

Dùng biểu thị phạm vi chi tiêu nằm trong hay vượt quá mức kinh phí tính toán trước. VD: 这个价格完全在我的预算之内。– Mức giá này hoàn toàn nằm trong ngân sách của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

预
算

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1