Chuyển đến nội dung
为民

wèi mín

Từ điển chưa có mục “为民”. Pinyin tham khảo: wèi mín. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 政府必须全心全意为民服务。

    Zhèngfǔ bìxū quánxīn-quányì wèi mín fúwù.

    Chính phủ phải hết lòng hết sức phục vụ nhân dân.

    Từ mục 民

  2. 政府决定治理污染,为民除害。

    Zhèngfǔ juédìng zhìlǐ wūrǎn, wèi mín chú hài.

    Chính phủ quyết định xử lý ô nhiễm, trừ hại cho dân.

    Từ mục 害

  3. 专制的瓦解为民主的发展开辟了道路。

    Zhuānzhì de wǎjiě wèi mínzhǔ de fāzhǎn kāipì le dàolù.

    Sự sụp đổ của chế độ chuyên chế đã mở đường cho sự phát triển của dân chủ.

    Từ mục 专制

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

为
民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1