Chuyển đến nội dung
现代化現代化

xiàndàihuà

Hán Việt: HIỆN ĐẠI HÓA

Động từTính từ

HSK5

1Động từ

  1. hiện đại hóa

Ví dụ

  1. 我们要加快推进农业现代化。

    Wǒmen yào jiākuài tuījìn nóngyè xiàndàihuà.Chúng ta phải đẩy nhanh tiến trình hiện đại hóa nông nghiệp.

  2. 国家正致力于实现工业现代化。

    Guójiā zhèng zhìlì yú shíxiàn gōngyè xiàndàihuà.Đất nước đang nỗ lực thực hiện hiện đại hóa công nghiệp.

2Tính từ

  1. hiện đại

Ví dụ

  1. 学校配备了现代化的教学设备。

    Xuéxiào pèibèi le xiàndàihuà de jiàoxué shèbèi.Trường học được trang bị các thiết bị giảng dạy hiện đại.

  2. 这里建起了一座现代化的医院。

    Zhèlǐ jiàn qǐ le yí zuò xiàndàihuà de yīyuàn.Nơi đây đã xây dựng một bệnh viện hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 实现现代化 shíxiàn xiàndàihuàthực hiện hiện đại hóa
  • 现代化建设 xiàndàihuà jiànshèxây dựng hiện đại hóa
  • 农业现代化 nóngyè xiàndàihuàhiện đại hóa nông nghiệp
  • 现代化的设施 xiàndàihuà de shèshīcơ sở vật chất hiện đại
  • 现代化管理 xiàndàihuà guǎnlǐquản lý hiện đại
  • 现代化水平 xiàndàihuà shuǐpíngtrình độ hiện đại hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使达到现代先进水平;现代化的状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

实现 + tân ngữ + 现代化

thực hiện hiện đại hóa một lĩnh vực cụ thể.

现代化的 + danh từ

dùng như định ngữ để miêu tả đặc điểm hiện đại, tiên tiến của sự vật.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

现
代
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1