Chuyển đến nội dung
开场白開場白

kāichǎngbái

Hán Việt: KHAI TRƯỜNG BẠCH

HSK7–9Lượng từ: 段、句

1Danh từ

  1. lời mở đầu
  2. lời tựa
  3. lời dẫn
  4. lời mở đầu, lời chào đầu
  5. lời mở đầu, lời dạo đầu

Ví dụ

  1. 主持人的开场白幽默风趣,吸引了大家的注意。

    Zhǔchírén de kāichǎngbái yōumò fēngqù, xīyǐnle dàjiā de zhùyì.

    Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất hài hước dí dỏm, thu hút sự chú ý của mọi người.

  2. 他省略了冗长的开场白,直接切入正题。

    Tā shěnglüè le rǒngcháng de kāichǎngbái, zhíjiē qiērù zhèngtí.

    Anh ấy lược bỏ phần lời dạo đầu dài dòng, đi thẳng vào chủ đề chính.

  3. 这段精彩的开场白赢得了观众热烈的掌声。

    Zhè duàn jīngcǎi de kāichǎngbái yíngdé le guānzhòng rèliè de zhǎngshēng.

    Lời mở màn tuyệt vời này đã nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt của khán giả.

  4. 他的开场白幽默风趣,一下子活跃了现场的气氛。

    Tā de kāichǎngbái yōumò fēngqù, yíxiàzi huóyuè le xiànchǎng de qìfēn.

    Lời mở đầu hài hước dí dỏm của anh ấy đã nhanh chóng khuấy động bầu không khí cả khán phòng.

  5. 他的开场白幽默风趣,一下子吸引了观众。

    Tā de kāichǎngbái yōumò fēngqù, yíxiàzi xīyǐn le guānzhòng.

    Lời mở đầu hài hước của anh ấy đã thu hút khán giả ngay lập tức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一段开场白 yí duàn kāichǎngbáimột đoạn lời mở đầu
  • 幽默的开场白 yōumò de kāichǎngbáilời mở đầu hài hước
  • 精彩的开场白 jīngcǎi de kāichǎngbáilời mở đầu đặc sắc
  • 冗长的开场白 rǒngcháng de kāichǎngbáilời dạo đầu rườm rà
  • 做开场白 zuò kāichǎngbáinói lời mở đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戏曲或某些文艺作品开头的独白,比喻文章或谈话开始时的简短引入语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以 + cụm từ + 作为开场白

Lấy điều gì làm lời mở đầu bài nói, thuyết trình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

开
场
白

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1